Tiếng Việt
Tham vấn giá hải quan tiếng Anh là gì?
tham vấn giá hải quan tiếng Anh là Customs price consultation /ˈkʌstəmz praɪs ˌkɒnsəlˈteɪʃən/. Tham khảo ý kiến về giá cả do hải quan quy định hoặc đề xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Customs price consultation
Ví dụ câu với tham vấn giá hải quan / Customs price consultation
- 1
The company sought customs price consultation before declaring their goods.
Công ty đã tham vấn giá hải quan trước khi khai báo hàng hóa.
- 2
Customs price consultation helps prevent overpayment or underpayment of duties.
Tham vấn giá hải quan giúp tránh thanh toán quá nhiều hoặc quá ít thuế.
Ghi chú dùng từ tham vấn giá hải quan
Tham vấn giá hải quan là quá trình tham khảo ý kiến về giá trị hàng hóa theo quy định của hải quan. Các thuật ngữ liên quan: 'customs clearance' (thông quan hải quan), 'import duty' (thuế nhập khẩu), 'valuation' (định giá).
Video minh hoạ tham vấn giá hải quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham vấn giá hải quan
Câu hỏi thường gặp về "tham vấn giá hải quan"
Tham vấn giá hải quan tiếng Anh là gì?
Tham vấn giá hải quan tiếng Anh là "Customs price consultation" (danh từ), nghĩa là: Tham khảo ý kiến về giá cả do hải quan quy định hoặc đề xuất.
"Customs price consultation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Customs price consultation" nghĩa tiếng Việt là "tham vấn giá hải quan". Tham vấn giá hải quan là quá trình tham khảo ý kiến về giá trị hàng hóa theo quy định của hải quan.
Phát âm "Customs price consultation" như thế nào?
"Customs price consultation" có phiên âm IPA /ˈkʌstəmz praɪs ˌkɒnsəlˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Customs price consultation"?
Công ty đã tham vấn giá hải quan trước khi khai báo hàng hóa. — The company sought customs price consultation before declaring their goods.