Tiếng Việt
Tham vấn giá tiếng Anh là gì?
tham vấn giá tiếng Anh là Price consultation /praɪs ˌkɒnsəlˈteɪʃən/. Quá trình thảo luận để xác định giá cả phù hợp cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price consultation
Ví dụ câu với tham vấn giá / Price consultation
- 1
Chúng tôi đã thực hiện một cuộc tham vấn giá trước khi ký hợp đồng.
We conducted a price consultation before signing the contract.
- 2
Tham vấn giá giúp khách hàng hiểu rõ hơn về chi phí dịch vụ.
Price consultation helps clients understand the service costs.
Ghi chú dùng từ tham vấn giá
Tham vấn giá là quá trình thảo luận về mức giá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đàm phán giá', 'định giá', 'thỏa thuận giá'.
Video minh hoạ tham vấn giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham vấn giá
- tham vấn giá hải quanCustoms price consultation
- giáprice
- VấnWrap
- thamgreed
- tham vấnconsult
- hội chẩnconsultation
- sự tư vấnconsultation
- Phòng tư vấnConsultation room
- tư vấn du họcstudy abroad consultation
- Khám chữa bệnhMedical consultation
- kỹ năng tư vấnconsultation skills
- Tham vấn tâm lýPsychological counseling
Câu hỏi thường gặp về "tham vấn giá"
Tham vấn giá tiếng Anh là gì?
Tham vấn giá tiếng Anh là "Price consultation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thảo luận để xác định giá cả phù hợp cho một dịch vụ hoặc sản phẩm.
"Price consultation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price consultation" nghĩa tiếng Việt là "tham vấn giá". Tham vấn giá là quá trình thảo luận về mức giá.
Phát âm "Price consultation" như thế nào?
"Price consultation" có phiên âm IPA /praɪs ˌkɒnsəlˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price consultation"?
We conducted a price consultation before signing the contract. — Chúng tôi đã thực hiện một cuộc tham vấn giá trước khi ký hợp đồng.