Tiếng Việt
Tham vấn tâm lý tiếng Anh là gì?
Tham vấn tâm lý tiếng Anh là Psychological counseling /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈkaʊnsəlɪŋ/. Tư vấn giúp người gặp vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc để cải thiện sức khỏe tâm thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Psychological counseling
Ví dụ câu với Tham vấn tâm lý / Psychological counseling
- 1
Cô ấy đã tìm đến tham vấn tâm lý để vượt qua nỗi buồn sau chia tay.
She sought psychological counseling to overcome her breakup sadness.
- 2
Tham vấn tâm lý có thể giúp giảm căng thẳng và lo âu.
Psychological counseling can help reduce stress and anxiety.
Ghi chú dùng từ Tham vấn tâm lý
Tham vấn tâm lý là hình thức hỗ trợ tâm lý nhằm giúp người gặp khó khăn về cảm xúc hoặc tâm trí. Các thuật ngữ liên quan: therapy (liệu pháp), therapist (chuyên gia tâm lý), mental health (sức khỏe tâm thần).
Video minh hoạ Tham vấn tâm lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham vấn tâm lý
Câu hỏi thường gặp về "Tham vấn tâm lý"
Tham vấn tâm lý tiếng Anh là gì?
Tham vấn tâm lý tiếng Anh là "Psychological counseling" (danh từ), nghĩa là: Tư vấn giúp người gặp vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc để cải thiện sức khỏe tâm thần.
"Psychological counseling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Psychological counseling" nghĩa tiếng Việt là "Tham vấn tâm lý". Tham vấn tâm lý là hình thức hỗ trợ tâm lý nhằm giúp người gặp khó khăn về cảm xúc hoặc tâm trí.
Phát âm "Psychological counseling" như thế nào?
"Psychological counseling" có phiên âm IPA /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl ˈkaʊnsəlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Psychological counseling"?
She sought psychological counseling to overcome her breakup sadness. — Cô ấy đã tìm đến tham vấn tâm lý để vượt qua nỗi buồn sau chia tay.