Tiếng Việt
Thần dân tiếng Anh là gì?
thần dân tiếng Anh là subject /ˈsʌbʤɪkt/. công dân hoặc người bị kiểm soát bởi một chính quyền hoặc hệ thống pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subject
Ví dụ câu với thần dân / subject
- 1
Người dân trong khu vực này đều là thần dân của chính phủ địa phương.
The subjects of the king were required to pay taxes.
- 2
Thần dân có quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử quốc gia.
Subjects have the right to vote in national elections.
Ghi chú dùng từ thần dân
Thần dân là người bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào một chính quyền. Các từ liên quan: citizen (công dân), citizen rights (quyền công dân), allegiance (lòng trung thành).
Video minh hoạ thần dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần dân
Câu hỏi thường gặp về "thần dân"
Thần dân tiếng Anh là gì?
Thần dân tiếng Anh là "subject" (danh từ), nghĩa là: công dân hoặc người bị kiểm soát bởi một chính quyền hoặc hệ thống pháp luật.
"subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subject" nghĩa tiếng Việt là "thần dân". Thần dân là người bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào một chính quyền.
Phát âm "subject" như thế nào?
"subject" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subject"?
The subjects of the king were required to pay taxes. — Người dân trong khu vực này đều là thần dân của chính phủ địa phương.