Tiếng Việt
Thần tử tiếng Anh là gì?
thần tử tiếng Anh là king's servant /kɪŋz ˈsɜrvənt/. Người phục vụ hoặc làm việc cho vua, thường là trong cung điện hoặc trong quân đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
king's servant
Ví dụ câu với thần tử / king's servant
- 1
The king's servant brought him his morning tea.
Người phục vụ của vua đã mang trà sáng cho ông ấy.
- 2
He was a loyal king's servant all his life.
Anh ấy là một người phục vụ trung thành của vua suốt đời.
Ghi chú dùng từ thần tử
Thần tử là người làm việc cho vua, như cung nữ hoặc lính canh. Các từ liên quan gồm có 'servant' (người hầu), 'courtier' (triều thần), 'vassal' (chú hầu).
Video minh hoạ thần tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thần tử
Câu hỏi thường gặp về "thần tử"
Thần tử tiếng Anh là gì?
Thần tử tiếng Anh là "king's servant" (danh từ), nghĩa là: Người phục vụ hoặc làm việc cho vua, thường là trong cung điện hoặc trong quân đội.
"king's servant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"king's servant" nghĩa tiếng Việt là "thần tử". Thần tử là người làm việc cho vua, như cung nữ hoặc lính canh.
Phát âm "king's servant" như thế nào?
"king's servant" có phiên âm IPA /kɪŋz ˈsɜrvənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "king's servant"?
Người phục vụ của vua đã mang trà sáng cho ông ấy. — The king's servant brought him his morning tea.