Tiếng Việt
Thần học tiếng Anh là gì?
thần học tiếng Anh là Theology /θiˈɒlədʒi/. Nghiên cứu về các tín ngưỡng, tôn giáo và các nguyên lý của đức tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Theology
Ví dụ câu với thần học / Theology
- 1
Anh ấy đang học thần học để trở thành linh mục.
He is studying theology to become a priest.
- 2
Thần học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các niềm tin tôn giáo.
Theology helps us better understand religious beliefs.
Ghi chú dùng từ thần học
Thần học là ngành nghiên cứu về các tín ngưỡng và tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'tín ngưỡng' (beliefs), 'đức tin' (faith), 'tôn giáo' (religion).
Video minh hoạ thần học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thần học
Câu hỏi thường gặp về "thần học"
Thần học tiếng Anh là gì?
Thần học tiếng Anh là "Theology" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về các tín ngưỡng, tôn giáo và các nguyên lý của đức tin.
"Theology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Theology" nghĩa tiếng Việt là "thần học". Thần học là ngành nghiên cứu về các tín ngưỡng và tôn giáo.
Phát âm "Theology" như thế nào?
"Theology" có phiên âm IPA /θiˈɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Theology"?
He is studying theology to become a priest. — Anh ấy đang học thần học để trở thành linh mục.