Tiếng Việt
Thần bài tiếng Anh là gì?
Thần bài tiếng Anh là Card master /kɑːrd ˈmæstər/. Chuyên gia trong trò chơi bài, đặc biệt là các trò chơi bài chiến thuật hoặc đánh bài chuyên nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Card master
Ví dụ câu với Thần bài / Card master
- 1
He is a card master in poker and has won many tournaments.
Anh ấy là thần bài trong poker và đã thắng nhiều giải đấu.
- 2
The card master carefully studies each move to outsmart opponents.
Thần bài cẩn thận nghiên cứu từng nước đi để đánh bại đối thủ.
Ghi chú dùng từ Thần bài
Thần bài là người có kỹ năng cao trong các trò chơi bài. Các từ liên quan: 'player' (người chơi), 'strategist' (chiến lược gia), 'gambler' (người đánh bạc).
Video minh hoạ Thần bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thần bài
Câu hỏi thường gặp về "Thần bài"
Thần bài tiếng Anh là gì?
Thần bài tiếng Anh là "Card master" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia trong trò chơi bài, đặc biệt là các trò chơi bài chiến thuật hoặc đánh bài chuyên nghiệp.
"Card master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Card master" nghĩa tiếng Việt là "Thần bài". Thần bài là người có kỹ năng cao trong các trò chơi bài.
Phát âm "Card master" như thế nào?
"Card master" có phiên âm IPA /kɑːrd ˈmæstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Card master"?
Anh ấy là thần bài trong poker và đã thắng nhiều giải đấu. — He is a card master in poker and has won many tournaments.