The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thằn lằn hai óc tiếng Anh là gì?

thằn lằn hai óc tiếng Anh là double-headed gecko /ˈdʌbəl ˈhɛdɪd ˈɡɛkəʊ/. Thằn lằn có hai đầu, thường là do dị tật hoặc biến dạng.

Hình minh hoạ "thằn lằn hai óc" tiếng Anh là "double-headed gecko"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

double-headed gecko

Danh từ
/ˈdʌbəl ˈhɛdɪd ˈɡɛkəʊ/

Ví dụ câu với thằn lằn hai óc / double-headed gecko

  1. 1

    Con thằn lằn hai óc này rất hiếm gặp.

    This double-headed gecko is very rare.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu về thằn lằn hai óc để hiểu rõ hơn về di truyền.

    Scientists study double-headed geckos to better understand genetics.

Ghi chú dùng từ thằn lằn hai óc

Thằn lằn hai óc là một dạng dị tật hiếm gặp. Các thuật ngữ liên quan: 'dị tật' (malformation), 'biến dạng' (deformation), 'đột biến' (mutation).

Video minh hoạ thằn lằn hai óc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thằn lằn hai óc

Câu hỏi thường gặp về "thằn lằn hai óc"

Thằn lằn hai óc tiếng Anh là gì?

Thằn lằn hai óc tiếng Anh là "double-headed gecko" (danh từ), nghĩa là: Thằn lằn có hai đầu, thường là do dị tật hoặc biến dạng.

"double-headed gecko" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"double-headed gecko" nghĩa tiếng Việt là "thằn lằn hai óc". Thằn lằn hai óc là một dạng dị tật hiếm gặp.

Phát âm "double-headed gecko" như thế nào?

"double-headed gecko" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl ˈhɛdɪd ˈɡɛkəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "double-headed gecko"?

This double-headed gecko is very rare. — Con thằn lằn hai óc này rất hiếm gặp.