Tiếng Việt
Tắc kè tiếng Anh là gì?
tắc kè tiếng Anh là gecko /ˈɡɛkəʊ/. Một loại thằn lằn nhỏ, thường có đuôi dài và khả năng bám dính tốt trên các bề mặt nhẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gecko
Ví dụ câu với tắc kè / gecko
- 1
Con tắc kè này có thể chạy trên tường rất dễ dàng.
This gecko can run on walls very easily.
- 2
Tắc kè thường hoạt động vào ban đêm để săn mồi.
Geckos are usually active at night to hunt.
Ghi chú dùng từ tắc kè
Tắc kè là loại thằn lằn nhỏ, nổi bật với khả năng bám dính trên các bề mặt trơn nhẵn. Các từ liên quan gồm có 'lizard' (thằn lằn), 'reptile' (bò sát), 'camouflage' (ngụy trang).
Video minh hoạ tắc kè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tắc kè
Câu hỏi thường gặp về "tắc kè"
Tắc kè tiếng Anh là gì?
Tắc kè tiếng Anh là "gecko" (danh từ), nghĩa là: Một loại thằn lằn nhỏ, thường có đuôi dài và khả năng bám dính tốt trên các bề mặt nhẵn.
"gecko" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gecko" nghĩa tiếng Việt là "tắc kè". Tắc kè là loại thằn lằn nhỏ, nổi bật với khả năng bám dính trên các bề mặt trơn nhẵn.
Phát âm "gecko" như thế nào?
"gecko" có phiên âm IPA /ˈɡɛkəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gecko"?
This gecko can run on walls very easily. — Con tắc kè này có thể chạy trên tường rất dễ dàng.