Tiếng Việt
Thần lực tiếng Anh là gì?
thần lực tiếng Anh là divine power /dɪˈvaɪn ˈpaʊər/. Sức mạnh siêu nhiên hoặc thiêng liêng của các vị thần hoặc lực lượng siêu nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
divine power
Ví dụ câu với thần lực / divine power
- 1
Trong tín ngưỡng, thần lực thường được coi là sức mạnh của các vị thần để ban phước hoặc trừng phạt.
In mythology, divine power is often seen as the strength of gods to bless or punish.
- 2
Các tín đồ tin rằng cầu nguyện có thể giúp họ tiếp cận thần lực để được phù hộ.
Believers think that praying can help them access divine power for protection.
Ghi chú dùng từ thần lực
Thần lực đề cập đến sức mạnh siêu nhiên của các vị thần. Các thuật ngữ liên quan gồm 'divinity' (thiêng liêng), 'divine' (thiêng liêng, thần thánh), và 'supernatural' (siêu nhiên).
Video minh hoạ thần lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần lực
Câu hỏi thường gặp về "thần lực"
Thần lực tiếng Anh là gì?
Thần lực tiếng Anh là "divine power" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh siêu nhiên hoặc thiêng liêng của các vị thần hoặc lực lượng siêu nhiên.
"divine power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"divine power" nghĩa tiếng Việt là "thần lực". Thần lực đề cập đến sức mạnh siêu nhiên của các vị thần.
Phát âm "divine power" như thế nào?
"divine power" có phiên âm IPA /dɪˈvaɪn ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "divine power"?
In mythology, divine power is often seen as the strength of gods to bless or punish. — Trong tín ngưỡng, thần lực thường được coi là sức mạnh của các vị thần để ban phước hoặc trừng phạt.