The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thần thoại tiếng Anh là gì?

thần thoại tiếng Anh là myth /mɪθ/. Chuyện kể về các nhân vật và sự kiện siêu nhiên trong văn hóa dân gian, thường phản ánh niềm tin và truyền thống của cộng đồng.

Hình minh hoạ "thần thoại" tiếng Anh là "myth"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

myth

Danh từ
/mɪθ/

Ví dụ câu với thần thoại / myth

  1. 1

    Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vua của các vị thần.

    In Greek mythology, Zeus is the king of the gods.

  2. 2

    Thần thoại thường giải thích nguồn gốc của thế giới và các hiện tượng tự nhiên.

    Mythology often explains the origins of the world and natural phenomena.

Ghi chú dùng từ thần thoại

Thần thoại là câu chuyện dân gian về các nhân vật siêu nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'legend' (truyền thuyết), 'fable' (truyện ngụ ngôn), 'folklore' (dân gian).

Video minh hoạ thần thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thần thoại

Câu hỏi thường gặp về "thần thoại"

Thần thoại tiếng Anh là gì?

Thần thoại tiếng Anh là "myth" (danh từ), nghĩa là: Chuyện kể về các nhân vật và sự kiện siêu nhiên trong văn hóa dân gian, thường phản ánh niềm tin và truyền thống của cộng đồng.

"myth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"myth" nghĩa tiếng Việt là "thần thoại". Thần thoại là câu chuyện dân gian về các nhân vật siêu nhiên, liên quan đến các thuật ngữ như 'legend' (truyền thuyết), 'fable' (truyện ngụ ngôn), 'folklore' (dân gian).

Phát âm "myth" như thế nào?

"myth" có phiên âm IPA /mɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "myth"?

In Greek mythology, Zeus is the king of the gods. — Trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vua của các vị thần.