Tiếng Việt
Sự tích tiếng Anh là gì?
sự tích tiếng Anh là myth /mɪθ/. Truyện cổ tích hoặc truyền thuyết về nguồn gốc của một hiện tượng, nhân vật hoặc địa danh trong văn hóa dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
myth
Ví dụ câu với sự tích / myth
- 1
Trong văn hóa Việt Nam, 'Sự tích Trầu Cau' kể về nguồn gốc của món trầu cau.
The myth of the origin of the Trầu Cau is popular in Vietnamese culture.
- 2
Many cultures have myths explaining the creation of the world.
Nhiều nền văn hóa có những sự tích giải thích sự hình thành của thế giới.
Ghi chú dùng từ sự tích
Sự tích là một dạng truyền thuyết dân gian kể về nguồn gốc của một hiện tượng hoặc nhân vật. Các từ liên quan: legend (truyền thuyết), folklore (văn hóa dân gian), legend (truyền thuyết).
Video minh hoạ sự tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tích
Câu hỏi thường gặp về "sự tích"
Sự tích tiếng Anh là gì?
Sự tích tiếng Anh là "myth" (danh từ), nghĩa là: Truyện cổ tích hoặc truyền thuyết về nguồn gốc của một hiện tượng, nhân vật hoặc địa danh trong văn hóa dân gian.
"myth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"myth" nghĩa tiếng Việt là "sự tích". Sự tích là một dạng truyền thuyết dân gian kể về nguồn gốc của một hiện tượng hoặc nhân vật.
Phát âm "myth" như thế nào?
"myth" có phiên âm IPA /mɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "myth"?
The myth of the origin of the Trầu Cau is popular in Vietnamese culture. — Trong văn hóa Việt Nam, 'Sự tích Trầu Cau' kể về nguồn gốc của món trầu cau.