Tiếng Việt
Thần tượng hóa tiếng Anh là gì?
thần tượng hóa tiếng Anh là idolize /ˈaɪdəˌlaɪz/. Hành động coi ai đó như là hình mẫu lý tưởng hoặc thần tượng để ngưỡng mộ và bắt chước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
idolize
Ví dụ câu với thần tượng hóa / idolize
- 1
Anh ấy thường thần tượng hóa các ca sĩ nổi tiếng.
He often idolizes famous singers.
- 2
Cô ấy đã thần tượng hóa người hùng trong truyện tranh.
She idolized the hero in the comic book.
Ghi chú dùng từ thần tượng hóa
Thần tượng hóa là hành động xem ai đó như thần tượng để ngưỡng mộ. Các từ liên quan: 'idol' (thần tượng), 'admire' (ngưỡng mộ), 'hero' (anh hùng).
Video minh hoạ thần tượng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần tượng hóa
Câu hỏi thường gặp về "thần tượng hóa"
Thần tượng hóa tiếng Anh là gì?
Thần tượng hóa tiếng Anh là "idolize" (động từ), nghĩa là: Hành động coi ai đó như là hình mẫu lý tưởng hoặc thần tượng để ngưỡng mộ và bắt chước.
"idolize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"idolize" nghĩa tiếng Việt là "thần tượng hóa". Thần tượng hóa là hành động xem ai đó như thần tượng để ngưỡng mộ.
Phát âm "idolize" như thế nào?
"idolize" có phiên âm IPA /ˈaɪdəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "idolize"?
He often idolizes famous singers. — Anh ấy thường thần tượng hóa các ca sĩ nổi tiếng.