Tiếng Việt
Thần tượng tiếng Anh là gì?
thần tượng tiếng Anh là idol /ˈaɪdəl/. Người được ngưỡng mộ hoặc tôn sùng như một hình mẫu hoặc biểu tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
idol
Ví dụ câu với thần tượng / idol
- 1
Nhiều người hâm mộ ca sĩ nổi tiếng coi cô ấy như một thần tượng.
Many fans see the famous singer as their idol.
- 2
Anh ấy luôn lấy thần tượng của mình làm động lực để cố gắng hơn.
He always uses his idol as motivation to improve.
Ghi chú dùng từ thần tượng
Thần tượng thường là người nổi tiếng hoặc nhân vật được ngưỡng mộ. Các từ liên quan: 'celebrity' (người nổi tiếng), 'icon' (biểu tượng), 'role model' (hình mẫu).
Video minh hoạ thần tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần tượng
Câu hỏi thường gặp về "thần tượng"
Thần tượng tiếng Anh là gì?
Thần tượng tiếng Anh là "idol" (danh từ), nghĩa là: Người được ngưỡng mộ hoặc tôn sùng như một hình mẫu hoặc biểu tượng.
"idol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"idol" nghĩa tiếng Việt là "thần tượng". Thần tượng thường là người nổi tiếng hoặc nhân vật được ngưỡng mộ.
Phát âm "idol" như thế nào?
"idol" có phiên âm IPA /ˈaɪdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "idol"?
Many fans see the famous singer as their idol. — Nhiều người hâm mộ ca sĩ nổi tiếng coi cô ấy như một thần tượng.