Tiếng Việt
Thần tượng của tôi tiếng Anh là gì?
thần tượng của tôi tiếng Anh là my idol /maɪ ˈaɪdəl/. Người mà tôi ngưỡng mộ hoặc yêu thích rất nhiều, thường là một người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my idol
Ví dụ câu với thần tượng của tôi / my idol
- 1
Cô ấy luôn xem thần tượng của mình là nguồn cảm hứng trong cuộc sống.
She always sees her idol as an inspiration in life.
- 2
Thần tượng của tôi là một ca sĩ nổi tiếng thế giới.
My idol is a world-famous singer.
Ghi chú dùng từ thần tượng của tôi
Thần tượng là người mà nhiều người ngưỡng mộ hoặc yêu thích. Các từ liên quan: 'ngưỡng mộ' (admire), 'người nổi tiếng' (celebrity), 'ảnh hưởng' (influence).
Video minh hoạ thần tượng của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần tượng của tôi
Câu hỏi thường gặp về "thần tượng của tôi"
Thần tượng của tôi tiếng Anh là gì?
Thần tượng của tôi tiếng Anh là "my idol" (danh từ), nghĩa là: Người mà tôi ngưỡng mộ hoặc yêu thích rất nhiều, thường là một người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn.
"my idol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my idol" nghĩa tiếng Việt là "thần tượng của tôi". Thần tượng là người mà nhiều người ngưỡng mộ hoặc yêu thích.
Phát âm "my idol" như thế nào?
"my idol" có phiên âm IPA /maɪ ˈaɪdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my idol"?
She always sees her idol as an inspiration in life. — Cô ấy luôn xem thần tượng của mình là nguồn cảm hứng trong cuộc sống.