The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thằng chồng tiếng Anh là gì?

Thằng chồng tiếng Anh là Husband /ˈhʌzbənd/. Chồng, người đàn ông đã kết hôn với người nói.

Hình minh hoạ "Thằng chồng" tiếng Anh là "Husband"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Husband

Danh từ
/ˈhʌzbənd/

Ví dụ câu với Thằng chồng / Husband

  1. 1

    Anh ấy là thằng chồng của tôi.

    He is my husband.

  2. 2

    Chúng tôi đã cưới nhau được 10 năm, thằng chồng tôi rất yêu thương tôi.

    We have been married for 10 years, my husband loves me very much.

Ghi chú dùng từ Thằng chồng

Thằng chồng là cách gọi thân mật hoặc không trang trọng của chồng trong tiếng Việt. Các từ liên quan: vợ (wife), con trai (son), gia đình (family).

Video minh hoạ Thằng chồng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thằng chồng

Câu hỏi thường gặp về "Thằng chồng"

Thằng chồng tiếng Anh là gì?

Thằng chồng tiếng Anh là "Husband" (danh từ), nghĩa là: Chồng, người đàn ông đã kết hôn với người nói.

"Husband" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Husband" nghĩa tiếng Việt là "Thằng chồng". Thằng chồng là cách gọi thân mật hoặc không trang trọng của chồng trong tiếng Việt.

Phát âm "Husband" như thế nào?

"Husband" có phiên âm IPA /ˈhʌzbənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Husband"?

He is my husband. — Anh ấy là thằng chồng của tôi.