Tiếng Việt
Tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi tiếng Anh là gì?
tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi tiếng Anh là Ramadan /ˈræməˌdæn/. Tháng chay và nhịn ăn của người Hồi giáo diễn ra hàng năm trong tháng Ramadan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ramadan
Ví dụ câu với tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi / Ramadan
- 1
Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn.
During Ramadan, Muslims fast from dawn to sunset.
- 2
Các hoạt động tôn giáo tăng lên trong tháng Ramadan.
Religious activities increase during Ramadan.
Ghi chú dùng từ tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi
Ramadan là tháng nhịn ăn của người Hồi giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'fasting' (nhịn ăn), 'iftar' (ăn sau khi mặt trời lặn), và 'Eid' (lễ hội kết thúc Ramadan).
Video minh hoạ tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi
Câu hỏi thường gặp về "tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi"
Tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi tiếng Anh là gì?
Tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi tiếng Anh là "Ramadan" (danh từ), nghĩa là: Tháng chay và nhịn ăn của người Hồi giáo diễn ra hàng năm trong tháng Ramadan.
"Ramadan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ramadan" nghĩa tiếng Việt là "tháng nhịn ăn ban ngày của đạo hồi". Ramadan là tháng nhịn ăn của người Hồi giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'fasting' (nhịn ăn), 'iftar' (ăn sau khi mặt trời lặn), và 'Eid' (lễ hội kết thúc Ramadan).
Phát âm "Ramadan" như thế nào?
"Ramadan" có phiên âm IPA /ˈræməˌdæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ramadan"?
During Ramadan, Muslims fast from dawn to sunset. — Trong tháng Ramadan, người Hồi giáo nhịn ăn từ bình minh đến hoàng hôn.