Tiếng Việt
Đạo Hồi tiếng Anh là gì?
đạo Hồi tiếng Anh là Islam /ɪˈzlɑmɪk/. Hệ thống tôn giáo dựa trên lời dạy của nhà tiên tri Muhammad, phổ biến ở các quốc gia như Ả Rập Saudi, Indonesia, và Pakistan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Islam
Ví dụ câu với đạo Hồi / Islam
- 1
Họ theo đạo Hồi và thực hành năm điều cấm của đạo.
They follow Islam and practice the five pillars of the faith.
- 2
Các lễ hội Hồi giáo như Ramadan rất quan trọng đối với cộng đồng.
Islamic festivals like Ramadan are very important to the community.
Ghi chú dùng từ đạo Hồi
Đạo Hồi là một trong ba tôn giáo lớn thế giới, cùng với Kitô giáo và Phật giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'Muslim' (người Hồi giáo), 'Qur'an' (Kinh Qur'an), và 'mosque' (đền thờ Hồi giáo).
Video minh hoạ đạo Hồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đạo Hồi
Câu hỏi thường gặp về "đạo Hồi"
Đạo Hồi tiếng Anh là gì?
Đạo Hồi tiếng Anh là "Islam" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tôn giáo dựa trên lời dạy của nhà tiên tri Muhammad, phổ biến ở các quốc gia như Ả Rập Saudi, Indonesia, và Pakistan.
"Islam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Islam" nghĩa tiếng Việt là "đạo Hồi". Đạo Hồi là một trong ba tôn giáo lớn thế giới, cùng với Kitô giáo và Phật giáo.
Phát âm "Islam" như thế nào?
"Islam" có phiên âm IPA /ɪˈzlɑmɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Islam"?
They follow Islam and practice the five pillars of the faith. — Họ theo đạo Hồi và thực hành năm điều cấm của đạo.