Tiếng Việt
Thăng tiến công việc tiếng Anh là gì?
thăng tiến công việc tiếng Anh là career advancement /kəˈrɪr ədˈvænsmənt/. Sự thăng chức hoặc tiến bộ trong sự nghiệp nghề nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
career advancement
Ví dụ câu với thăng tiến công việc / career advancement
- 1
Anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu trong quá trình thăng tiến công việc của mình.
He has achieved many milestones in his career advancement.
- 2
Việc đào tạo liên tục giúp nhân viên thăng tiến công việc nhanh hơn.
Continuous training helps employees with career advancement.
Ghi chú dùng từ thăng tiến công việc
Thăng tiến công việc đề cập đến quá trình nâng cao vị trí hoặc chức vụ trong công việc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'promotion' (thăng chức), 'professional growth' (phát triển chuyên môn), và 'career ladder' (bậc thang sự nghiệp).
Video minh hoạ thăng tiến công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thăng tiến công việc
Câu hỏi thường gặp về "thăng tiến công việc"
Thăng tiến công việc tiếng Anh là gì?
Thăng tiến công việc tiếng Anh là "career advancement" (danh từ), nghĩa là: Sự thăng chức hoặc tiến bộ trong sự nghiệp nghề nghiệp.
"career advancement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"career advancement" nghĩa tiếng Việt là "thăng tiến công việc". Thăng tiến công việc đề cập đến quá trình nâng cao vị trí hoặc chức vụ trong công việc.
Phát âm "career advancement" như thế nào?
"career advancement" có phiên âm IPA /kəˈrɪr ədˈvænsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "career advancement"?
He has achieved many milestones in his career advancement. — Anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu trong quá trình thăng tiến công việc của mình.