Tiếng Việt
Sự cải tiến tiếng Anh là gì?
sự cải tiến tiếng Anh là advancement /ədˈvænsmənt/. Sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advancement
Ví dụ câu với sự cải tiến / advancement
- 1
Công nghệ mới đã mang lại nhiều sự cải tiến trong cuộc sống hàng ngày.
The new technology has brought many advancements to daily life.
- 2
Chương trình đào tạo này nhằm thúc đẩy sự cải tiến trong kỹ năng của nhân viên.
This training program aims to promote advancement in employees' skills.
Ghi chú dùng từ sự cải tiến
Sự cải tiến đề cập đến sự tiến bộ hoặc phát triển. Các từ liên quan: 'progress' (tiến bộ), 'improvement' (cải thiện), 'innovation' (đổi mới).
Video minh hoạ sự cải tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cải tiến
- cảicruciferous vegetables
- tiếnadvance
- Cải tiếnImprovement
- sự cải tổrestructuring
- sự tiến bộadvancement
- sự cải cáchreform
- sự cải thiệnimprovement
- sự cải trangdisguise
- thăng tiến công việccareer advancement
- sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũEconomic and political restructuring of the former Soviet Union
Câu hỏi thường gặp về "sự cải tiến"
Sự cải tiến tiếng Anh là gì?
Sự cải tiến tiếng Anh là "advancement" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực nào đó.
"advancement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advancement" nghĩa tiếng Việt là "sự cải tiến". Sự cải tiến đề cập đến sự tiến bộ hoặc phát triển.
Phát âm "advancement" như thế nào?
"advancement" có phiên âm IPA /ədˈvænsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advancement"?
The new technology has brought many advancements to daily life. — Công nghệ mới đã mang lại nhiều sự cải tiến trong cuộc sống hàng ngày.