Tiếng Việt
Sự tiến bộ tiếng Anh là gì?
sự tiến bộ tiếng Anh là advancement /ədˈvænsmənt/. Sự tiến bộ hoặc phát triển về mặt kỹ thuật, xã hội hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advancement
Ví dụ câu với sự tiến bộ / advancement
- 1
Công nghệ đã đạt được nhiều tiến bộ trong thập kỷ qua.
Technology has made significant advancements in the past decade.
- 2
Anh ấy đang cố gắng để tiến bộ trong sự nghiệp của mình.
He is trying to advance in his career.
Ghi chú dùng từ sự tiến bộ
Sự tiến bộ liên quan đến sự phát triển hoặc cải thiện. Các từ liên quan: 'progress' (tiến trình), 'development' (phát triển), 'improvement' (cải thiện).
Video minh hoạ sự tiến bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tiến bộ
Câu hỏi thường gặp về "sự tiến bộ"
Sự tiến bộ tiếng Anh là gì?
Sự tiến bộ tiếng Anh là "advancement" (danh từ), nghĩa là: Sự tiến bộ hoặc phát triển về mặt kỹ thuật, xã hội hoặc cá nhân.
"advancement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advancement" nghĩa tiếng Việt là "sự tiến bộ". Sự tiến bộ liên quan đến sự phát triển hoặc cải thiện.
Phát âm "advancement" như thế nào?
"advancement" có phiên âm IPA /ədˈvænsmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advancement"?
Technology has made significant advancements in the past decade. — Công nghệ đã đạt được nhiều tiến bộ trong thập kỷ qua.