The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh điệu tiếng Anh là gì?

thanh điệu tiếng Anh là Tone /toʊn/. Giọng điệu, âm điệu của lời nói hoặc hát, thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa.

Hình minh hoạ "thanh điệu" tiếng Anh là "Tone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tone

Danh từ
/toʊn/

Ví dụ câu với thanh điệu / Tone

  1. 1

    Trong bài hát này, thanh điệu rất quan trọng để truyền đạt cảm xúc.

    The tone of this song is very important to convey emotion.

  2. 2

    Anh ấy nói với giọng điệu thân thiện và dễ gần.

    He spoke with a friendly and approachable tone.

Ghi chú dùng từ thanh điệu

Thanh điệu là cách sử dụng âm điệu để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong lời nói hoặc hát. Các từ liên quan: pitch (cao độ), intonation (ngữ điệu), modulation (biến điệu).

Video minh hoạ thanh điệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh điệu

Câu hỏi thường gặp về "thanh điệu"

Thanh điệu tiếng Anh là gì?

Thanh điệu tiếng Anh là "Tone" (danh từ), nghĩa là: Giọng điệu, âm điệu của lời nói hoặc hát, thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa.

"Tone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tone" nghĩa tiếng Việt là "thanh điệu". Thanh điệu là cách sử dụng âm điệu để thể hiện cảm xúc hoặc ý nghĩa trong lời nói hoặc hát.

Phát âm "Tone" như thế nào?

"Tone" có phiên âm IPA /toʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tone"?

The tone of this song is very important to convey emotion. — Trong bài hát này, thanh điệu rất quan trọng để truyền đạt cảm xúc.