The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành hoàng làng tiếng Anh là gì?

thành hoàng làng tiếng Anh là village deity /ˈvɪlɪʤ ˈdiːɪti/. Thành hoàng làng là vị thần bảo hộ cho làng, thường được thờ cúng để cầu bình an và thịnh vượng.

Hình minh hoạ "thành hoàng làng" tiếng Anh là "village deity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

village deity

Danh từ
/ˈvɪlɪʤ ˈdiːɪti/

Ví dụ câu với thành hoàng làng / village deity

  1. 1

    People visit the village deity's shrine during festivals.

    Người dân đến đền thành hoàng làng trong các lễ hội.

  2. 2

    The village deity is believed to protect the villagers from evil spirits.

    Thành hoàng làng được tin là phù hộ dân làng khỏi tà ma.

Ghi chú dùng từ thành hoàng làng

Thành hoàng làng là một dạng thần linh trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các vị thần bảo hộ làng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đền', 'lễ hội', 'tín ngưỡng'.

Video minh hoạ thành hoàng làng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành hoàng làng

Câu hỏi thường gặp về "thành hoàng làng"

Thành hoàng làng tiếng Anh là gì?

Thành hoàng làng tiếng Anh là "village deity" (danh từ), nghĩa là: Thành hoàng làng là vị thần bảo hộ cho làng, thường được thờ cúng để cầu bình an và thịnh vượng.

"village deity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"village deity" nghĩa tiếng Việt là "thành hoàng làng". Thành hoàng làng là một dạng thần linh trong tín ngưỡng Việt Nam, liên quan đến các vị thần bảo hộ làng.

Phát âm "village deity" như thế nào?

"village deity" có phiên âm IPA /ˈvɪlɪʤ ˈdiːɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "village deity"?

Người dân đến đền thành hoàng làng trong các lễ hội. — People visit the village deity's shrine during festivals.