Tiếng Việt
Thủy thần tiếng Anh là gì?
thủy thần tiếng Anh là water deity /ˈwɔːtər ˈdiːɪti/. Thần nước, vị thần cai quản về nước trong tín ngưỡng dân gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water deity
Ví dụ câu với thủy thần / water deity
- 1
Người dân thờ cúng thủy thần để cầu mưa thuận gió hòa.
The villagers worship the water deity to pray for good weather and rain.
- 2
Lễ hội thủy thần diễn ra hàng năm để tôn vinh các vị thần của nước.
The water deity festival is held annually to honor the water gods.
Ghi chú dùng từ thủy thần
Thủy thần là thần linh trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, liên quan đến nước và mưa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thần linh' (deity), 'tín ngưỡng' (belief), 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ thủy thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thủy thần
Câu hỏi thường gặp về "thủy thần"
Thủy thần tiếng Anh là gì?
Thủy thần tiếng Anh là "water deity" (danh từ), nghĩa là: Thần nước, vị thần cai quản về nước trong tín ngưỡng dân gian.
"water deity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water deity" nghĩa tiếng Việt là "thủy thần". Thủy thần là thần linh trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, liên quan đến nước và mưa.
Phát âm "water deity" như thế nào?
"water deity" có phiên âm IPA /ˈwɔːtər ˈdiːɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water deity"?
The villagers worship the water deity to pray for good weather and rain. — Người dân thờ cúng thủy thần để cầu mưa thuận gió hòa.