Tiếng Việt
Bắc thần tiếng Anh là gì?
bắc thần tiếng Anh là Northern Deity /ˈnɔːrðən ˈdiːɪti/. Thần linh thuộc về phương Bắc trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Northern Deity
Ví dụ câu với bắc thần / Northern Deity
- 1
Người dân thờ cúng Bắc Thần để cầu mong bình an.
People worship the Northern Deity to pray for peace.
- 2
Lễ hội Bắc Thần diễn ra vào đầu năm mới.
The Northern Deity festival takes place at the beginning of the new year.
Ghi chú dùng từ bắc thần
Bắc Thần là vị thần tượng trưng cho phương Bắc trong tín ngưỡng Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thần linh' (deity), 'tín ngưỡng' (belief), và 'lễ hội' (festival).
Video minh hoạ bắc thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bắc thần
Câu hỏi thường gặp về "bắc thần"
Bắc thần tiếng Anh là gì?
Bắc thần tiếng Anh là "Northern Deity" (danh từ), nghĩa là: Thần linh thuộc về phương Bắc trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.
"Northern Deity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Northern Deity" nghĩa tiếng Việt là "bắc thần". Bắc Thần là vị thần tượng trưng cho phương Bắc trong tín ngưỡng Việt Nam.
Phát âm "Northern Deity" như thế nào?
"Northern Deity" có phiên âm IPA /ˈnɔːrðən ˈdiːɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Northern Deity"?
People worship the Northern Deity to pray for peace. — Người dân thờ cúng Bắc Thần để cầu mong bình an.