The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành lập công ty tiếng Anh là gì?

thành lập công ty tiếng Anh là Establish a company /ɪsˈtæblɪʃ ə ˈkʌmpəni/. Thành lập một tổ chức kinh doanh mới, bắt đầu hoạt động của một công ty.

Hình minh hoạ "thành lập công ty" tiếng Anh là "Establish a company"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Establish a company

Động từ
/ɪsˈtæblɪʃ ə ˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với thành lập công ty / Establish a company

  1. 1

    Công ty của tôi đã thành lập vào năm ngoái.

    My company was established last year.

  2. 2

    Họ đang cố gắng thành lập một doanh nghiệp mới trong lĩnh vực công nghệ.

    They are trying to establish a new business in the tech sector.

Ghi chú dùng từ thành lập công ty

Thành lập công ty là quá trình bắt đầu hoạt động kinh doanh mới. Các từ liên quan: thành lập (establish), doanh nghiệp (business), công ty (company).

Video minh hoạ thành lập công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành lập công ty

Câu hỏi thường gặp về "thành lập công ty"

Thành lập công ty tiếng Anh là gì?

Thành lập công ty tiếng Anh là "Establish a company" (động từ), nghĩa là: Thành lập một tổ chức kinh doanh mới, bắt đầu hoạt động của một công ty.

"Establish a company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Establish a company" nghĩa tiếng Việt là "thành lập công ty". Thành lập công ty là quá trình bắt đầu hoạt động kinh doanh mới.

Phát âm "Establish a company" như thế nào?

"Establish a company" có phiên âm IPA /ɪsˈtæblɪʃ ə ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Establish a company"?

My company was established last year. — Công ty của tôi đã thành lập vào năm ngoái.