Tiếng Việt
Kỷ niệm thành lập công ty tiếng Anh là gì?
kỷ niệm thành lập công ty tiếng Anh là corporate anniversary /ˈkɔrpərət ˌænəˈvɜrsəri/. Lễ kỷ niệm ngày thành lập của một công ty, thường tổ chức hàng năm để kỷ niệm sự kiện thành lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
corporate anniversary
Ví dụ câu với kỷ niệm thành lập công ty / corporate anniversary
- 1
Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm thành lập công ty vào ngày 15 tháng 6.
The company celebrated its corporate anniversary with a big party.
- 2
Kỷ niệm thành lập công ty là dịp để nhìn lại quá trình phát triển của doanh nghiệp.
The corporate anniversary is an opportunity to reflect on the company's growth.
Ghi chú dùng từ kỷ niệm thành lập công ty
Kỷ niệm thành lập công ty là dịp để tôn vinh quá trình phát triển của doanh nghiệp. Các từ liên quan gồm 'anniversary' (lễ kỷ niệm), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'founding' (sự thành lập).
Video minh hoạ kỷ niệm thành lập công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỷ niệm thành lập công ty
Câu hỏi thường gặp về "kỷ niệm thành lập công ty"
Kỷ niệm thành lập công ty tiếng Anh là gì?
Kỷ niệm thành lập công ty tiếng Anh là "corporate anniversary" (danh từ), nghĩa là: Lễ kỷ niệm ngày thành lập của một công ty, thường tổ chức hàng năm để kỷ niệm sự kiện thành lập.
"corporate anniversary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"corporate anniversary" nghĩa tiếng Việt là "kỷ niệm thành lập công ty". Kỷ niệm thành lập công ty là dịp để tôn vinh quá trình phát triển của doanh nghiệp.
Phát âm "corporate anniversary" như thế nào?
"corporate anniversary" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət ˌænəˈvɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "corporate anniversary"?
The company celebrated its corporate anniversary with a big party. — Chúng tôi đã tổ chức lễ kỷ niệm thành lập công ty vào ngày 15 tháng 6.