Tiếng Việt
Thanh lí tiếng Anh là gì?
Thanh lí tiếng Anh là Liquidate /ˈlɪkwɪˌdeɪt/. Thanh lý là quá trình bán hoặc loại bỏ tài sản hoặc hàng hóa để thu hồi vốn hoặc kết thúc hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Liquidate
Ví dụ câu với Thanh lí / Liquidate
- 1
Công ty quyết định thanh lý các thiết bị cũ để giảm chi phí.
The company decided to liquidate old equipment to cut costs.
- 2
Họ đã thanh lý toàn bộ hàng tồn kho trước khi đóng cửa cửa hàng.
They liquidated all their inventory before closing the store.
Ghi chú dùng từ Thanh lí
Thanh lý là hành động bán hoặc loại bỏ tài sản, thường để thu hồi vốn hoặc chấm dứt hoạt động. Các từ liên quan gồm 'sell' (bán), 'dispose' (loại bỏ), 'sell off' (bán tháo).
Video minh hoạ Thanh lí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thanh lí
Câu hỏi thường gặp về "Thanh lí"
Thanh lí tiếng Anh là gì?
Thanh lí tiếng Anh là "Liquidate" (động từ), nghĩa là: Thanh lý là quá trình bán hoặc loại bỏ tài sản hoặc hàng hóa để thu hồi vốn hoặc kết thúc hoạt động kinh doanh.
"Liquidate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Liquidate" nghĩa tiếng Việt là "Thanh lí". Thanh lý là hành động bán hoặc loại bỏ tài sản, thường để thu hồi vốn hoặc chấm dứt hoạt động.
Phát âm "Liquidate" như thế nào?
"Liquidate" có phiên âm IPA /ˈlɪkwɪˌdeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Liquidate"?
The company decided to liquidate old equipment to cut costs. — Công ty quyết định thanh lý các thiết bị cũ để giảm chi phí.