Tiếng Việt
Thanh nữ tiếng Anh là gì?
thanh nữ tiếng Anh là young woman /jʌŋ ˈwʊmən/. Phụ nữ trẻ tuổi chưa kết hôn hoặc chưa có gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young woman
Ví dụ câu với thanh nữ / young woman
- 1
Cô ấy là một thanh nữ xinh đẹp trong làng.
The young woman wore a beautiful dress.
- 2
Thanh nữ đó đang học đại học ở thành phố.
That young woman is studying at the university in the city.
Ghi chú dùng từ thanh nữ
Thanh nữ là từ chỉ người phụ nữ trẻ tuổi, chưa kết hôn. Các từ liên quan: phụ nữ (woman), thiếu nữ (girl), cô gái (girl).
Video minh hoạ thanh nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thanh nữ
Câu hỏi thường gặp về "thanh nữ"
Thanh nữ tiếng Anh là gì?
Thanh nữ tiếng Anh là "young woman" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ trẻ tuổi chưa kết hôn hoặc chưa có gia đình.
"young woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young woman" nghĩa tiếng Việt là "thanh nữ". Thanh nữ là từ chỉ người phụ nữ trẻ tuổi, chưa kết hôn.
Phát âm "young woman" như thế nào?
"young woman" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young woman"?
The young woman wore a beautiful dress. — Cô ấy là một thanh nữ xinh đẹp trong làng.