The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh dấu tiếng Anh là gì?

thanh dấu tiếng Anh là Tone mark /toʊn mɑrk/. Dấu dùng trong tiếng Việt để thể hiện âm điệu của từ, như dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng.

Hình minh hoạ "thanh dấu" tiếng Anh là "Tone mark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tone mark

Danh từ
/toʊn mɑrk/

Ví dụ câu với thanh dấu / Tone mark

  1. 1

    Trong tiếng Việt, thanh dấu giúp phân biệt nghĩa của các từ.

    The tone mark in Vietnamese indicates the pitch or intonation of a word.

  2. 2

    Dấu huyền làm cho âm của từ trở nên trầm hơn.

    The grave accent makes the tone of the word sound lower.

Ghi chú dùng từ thanh dấu

Thanh dấu là phần quan trọng trong tiếng Việt để phân biệt nghĩa của các từ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dấu sắc', 'dấu huyền', 'dấu hỏi', 'dấu ngã', 'dấu nặng'.

Video minh hoạ thanh dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh dấu

Câu hỏi thường gặp về "thanh dấu"

Thanh dấu tiếng Anh là gì?

Thanh dấu tiếng Anh là "Tone mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu dùng trong tiếng Việt để thể hiện âm điệu của từ, như dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng.

"Tone mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tone mark" nghĩa tiếng Việt là "thanh dấu". Thanh dấu là phần quan trọng trong tiếng Việt để phân biệt nghĩa của các từ.

Phát âm "Tone mark" như thế nào?

"Tone mark" có phiên âm IPA /toʊn mɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tone mark"?

The tone mark in Vietnamese indicates the pitch or intonation of a word. — Trong tiếng Việt, thanh dấu giúp phân biệt nghĩa của các từ.