Tiếng Việt
Thanh mát tiếng Anh là gì?
thanh mát tiếng Anh là Refreshing /rɪˈfrɛʃɪŋ/. mang ý nghĩa làm cảm giác dễ chịu, sảng khoái, thường dùng để miêu tả cảm giác sau khi uống nước mát hoặc trong lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Refreshing
Ví dụ câu với thanh mát / Refreshing
- 1
Cảm giác sau khi tắm biển thật thanh mát.
The breeze on the mountain was so refreshing.
- 2
Nước chanh giúp tôi cảm thấy thanh mát hơn trong ngày nóng.
Lemonade makes me feel more refreshing on hot days.
Ghi chú dùng từ thanh mát
Thanh mát mô tả cảm giác dễ chịu, sảng khoái. Các từ liên quan: mát (cool), dễ chịu (pleasant), sảng khoái (invigorating).
Video minh hoạ thanh mát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh mát
Câu hỏi thường gặp về "thanh mát"
Thanh mát tiếng Anh là gì?
Thanh mát tiếng Anh là "Refreshing" (tính từ), nghĩa là: mang ý nghĩa làm cảm giác dễ chịu, sảng khoái, thường dùng để miêu tả cảm giác sau khi uống nước mát hoặc trong lành.
"Refreshing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Refreshing" nghĩa tiếng Việt là "thanh mát". Thanh mát mô tả cảm giác dễ chịu, sảng khoái.
Phát âm "Refreshing" như thế nào?
"Refreshing" có phiên âm IPA /rɪˈfrɛʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Refreshing"?
The breeze on the mountain was so refreshing. — Cảm giác sau khi tắm biển thật thanh mát.