The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh nhã tiếng Anh là gì?

thanh nhã tiếng Anh là graceful /ˈɡreɪsfəl/. Mang ý nghĩa duyên dáng, thanh lịch, thể hiện vẻ đẹp tinh tế và tao nhã.

Hình minh hoạ "thanh nhã" tiếng Anh là "graceful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graceful

Tính từ
/ˈɡreɪsfəl/

Ví dụ câu với thanh nhã / graceful

  1. 1

    Cô ấy đi đứng rất thanh nhã trong buổi tiệc.

    She moved very gracefully at the party.

  2. 2

    Phong cách của anh ấy rất thanh nhã và lịch thiệp.

    His style is very graceful and polite.

Ghi chú dùng từ thanh nhã

Thanh nhã mô tả vẻ đẹp tinh tế, duyên dáng. Các từ liên quan: elegant (duyên dáng, thanh lịch), refined (tinh tế), stylish (thời trang, hợp thời trang).

Video minh hoạ thanh nhã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh nhã

Câu hỏi thường gặp về "thanh nhã"

Thanh nhã tiếng Anh là gì?

Thanh nhã tiếng Anh là "graceful" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa duyên dáng, thanh lịch, thể hiện vẻ đẹp tinh tế và tao nhã.

"graceful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graceful" nghĩa tiếng Việt là "thanh nhã". Thanh nhã mô tả vẻ đẹp tinh tế, duyên dáng.

Phát âm "graceful" như thế nào?

"graceful" có phiên âm IPA /ˈɡreɪsfəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graceful"?

She moved very gracefully at the party. — Cô ấy đi đứng rất thanh nhã trong buổi tiệc.