Tiếng Việt
Thành phần xen vào giữa tiếng Anh là gì?
thành phần xen vào giữa tiếng Anh là intervening component /ˌɪntərˈvinɪŋ kəmˈpoʊnənt/. Thành phần nằm ở giữa, xen vào giữa các phần khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intervening component
Ví dụ câu với thành phần xen vào giữa / intervening component
- 1
The intervening component caused a delay in the assembly line.
Thành phần xen vào giữa gây ra sự chậm trễ trong dây chuyền lắp ráp.
- 2
We need to identify the intervening component to fix the issue.
Chúng tôi cần xác định thành phần xen vào để sửa lỗi.
Ghi chú dùng từ thành phần xen vào giữa
Thành phần xen vào giữa thường là phần trung gian trong một hệ thống hoặc cấu trúc. Các từ liên quan: 'intermediate' (trung gian), 'interference' (can thiệp), 'intervention' (can thiệp).
Video minh hoạ thành phần xen vào giữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phần xen vào giữa
Câu hỏi thường gặp về "thành phần xen vào giữa"
Thành phần xen vào giữa tiếng Anh là gì?
Thành phần xen vào giữa tiếng Anh là "intervening component" (danh từ), nghĩa là: Thành phần nằm ở giữa, xen vào giữa các phần khác.
"intervening component" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intervening component" nghĩa tiếng Việt là "thành phần xen vào giữa". Thành phần xen vào giữa thường là phần trung gian trong một hệ thống hoặc cấu trúc.
Phát âm "intervening component" như thế nào?
"intervening component" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈvinɪŋ kəmˈpoʊnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intervening component"?
Thành phần xen vào giữa gây ra sự chậm trễ trong dây chuyền lắp ráp. — The intervening component caused a delay in the assembly line.