Tiếng Việt
Thành tích nổi bật tiếng Anh là gì?
thành tích nổi bật tiếng Anh là Outstanding Achievement /ˌaʊtˈstændɪŋ əˈʧiːvmənt/. Thành tích xuất sắc hoặc nổi bật trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outstanding Achievement
Ví dụ câu với thành tích nổi bật / Outstanding Achievement
- 1
Anh ấy đã nhận giải thưởng nhờ thành tích nổi bật trong nghiên cứu khoa học.
He received an award for his outstanding achievement in scientific research.
- 2
Thành tích nổi bật của cô ấy đã giúp cô thăng tiến nhanh trong công ty.
Her outstanding achievement helped her get promoted quickly in the company.
Ghi chú dùng từ thành tích nổi bật
Thành tích nổi bật đề cập đến những thành tựu xuất sắc. Các từ liên quan: 'achievement' (thành tựu), 'success' (thành công), 'distinction' (xuất sắc).
Video minh hoạ thành tích nổi bật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành tích nổi bật
Câu hỏi thường gặp về "thành tích nổi bật"
Thành tích nổi bật tiếng Anh là gì?
Thành tích nổi bật tiếng Anh là "Outstanding Achievement" (danh từ), nghĩa là: Thành tích xuất sắc hoặc nổi bật trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
"Outstanding Achievement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outstanding Achievement" nghĩa tiếng Việt là "thành tích nổi bật". Thành tích nổi bật đề cập đến những thành tựu xuất sắc.
Phát âm "Outstanding Achievement" như thế nào?
"Outstanding Achievement" có phiên âm IPA /ˌaʊtˈstændɪŋ əˈʧiːvmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outstanding Achievement"?
He received an award for his outstanding achievement in scientific research. — Anh ấy đã nhận giải thưởng nhờ thành tích nổi bật trong nghiên cứu khoa học.