Tiếng Việt
Thanh tra chính phủ tiếng Anh là gì?
thanh tra chính phủ tiếng Anh là Government Inspectorate /ˈgʌvərmənt ɪnˈspɛktərət/. Cơ quan kiểm tra, giám sát của chính phủ nhằm đảm bảo pháp luật và chính sách được thực thi đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Government Inspectorate
Ví dụ câu với thanh tra chính phủ / Government Inspectorate
- 1
The Government Inspectorate conducted a thorough review of the public funds.
Thanh tra chính phủ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng về quỹ công.
- 2
The agency is responsible for investigating corruption cases.
Cơ quan này chịu trách nhiệm điều tra các vụ tham nhũng.
Ghi chú dùng từ thanh tra chính phủ
Thanh tra chính phủ là cơ quan kiểm tra của nhà nước, liên quan đến việc giám sát và kiểm tra các hoạt động công. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'oversight' (giám sát), và 'compliance' (tuân thủ).
Video minh hoạ thanh tra chính phủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh tra chính phủ
Câu hỏi thường gặp về "thanh tra chính phủ"
Thanh tra chính phủ tiếng Anh là gì?
Thanh tra chính phủ tiếng Anh là "Government Inspectorate" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan kiểm tra, giám sát của chính phủ nhằm đảm bảo pháp luật và chính sách được thực thi đúng đắn.
"Government Inspectorate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Government Inspectorate" nghĩa tiếng Việt là "thanh tra chính phủ". Thanh tra chính phủ là cơ quan kiểm tra của nhà nước, liên quan đến việc giám sát và kiểm tra các hoạt động công.
Phát âm "Government Inspectorate" như thế nào?
"Government Inspectorate" có phiên âm IPA /ˈgʌvərmənt ɪnˈspɛktərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Government Inspectorate"?
Thanh tra chính phủ đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng về quỹ công. — The Government Inspectorate conducted a thorough review of the public funds.