The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh tra xây dựng tiếng Anh là gì?

thanh tra xây dựng tiếng Anh là construction inspector /kənˈstrʌkʃən ɪnˈspɛktər/. Người kiểm tra các công trình xây dựng để đảm bảo tuân thủ quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Hình minh hoạ "thanh tra xây dựng" tiếng Anh là "construction inspector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

construction inspector

Danh từ
/kənˈstrʌkʃən ɪnˈspɛktər/

Ví dụ câu với thanh tra xây dựng / construction inspector

  1. 1

    The construction inspector arrived on site to check the safety measures.

    Thanh tra xây dựng đã kiểm tra các giấy phép xây dựng của dự án.

  2. 2

    She works as a construction inspector for the city council.

    Cô ấy làm thanh tra xây dựng cho hội đồng thành phố.

Ghi chú dùng từ thanh tra xây dựng

Thanh tra xây dựng là người kiểm tra các dự án xây dựng để đảm bảo đúng quy định pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'building code' (quy chuẩn xây dựng), 'inspection' (kiểm tra), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ thanh tra xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh tra xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "thanh tra xây dựng"

Thanh tra xây dựng tiếng Anh là gì?

Thanh tra xây dựng tiếng Anh là "construction inspector" (danh từ), nghĩa là: Người kiểm tra các công trình xây dựng để đảm bảo tuân thủ quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật.

"construction inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"construction inspector" nghĩa tiếng Việt là "thanh tra xây dựng". Thanh tra xây dựng là người kiểm tra các dự án xây dựng để đảm bảo đúng quy định pháp luật.

Phát âm "construction inspector" như thế nào?

"construction inspector" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "construction inspector"?

Thanh tra xây dựng đã kiểm tra các giấy phép xây dựng của dự án. — The construction inspector arrived on site to check the safety measures.