The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh tra sở tiếng Anh là gì?

thanh tra sở tiếng Anh là department inspector /dɪˈpɑːrtmənt ɪnˈspɛktər/. Thanh tra sở là người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hoạt động của các cơ quan, tổ chức trong một lĩnh vực nhất định.

Hình minh hoạ "thanh tra sở" tiếng Anh là "department inspector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department inspector

Danh từ
/dɪˈpɑːrtmənt ɪnˈspɛktər/

Ví dụ câu với thanh tra sở / department inspector

  1. 1

    The department inspector conducted a thorough review of the agency’s procedures.

    Thanh tra sở đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các thủ tục của cơ quan.

  2. 2

    The inspector found several violations during the inspection.

    Thanh tra sở đã phát hiện nhiều vi phạm trong quá trình thanh tra.

Ghi chú dùng từ thanh tra sở

Thanh tra sở là một chức vụ hoặc bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra và giám sát. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'inspection' (kiểm tra), 'audit' (kiểm toán), 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ thanh tra sở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh tra sở

Câu hỏi thường gặp về "thanh tra sở"

Thanh tra sở tiếng Anh là gì?

Thanh tra sở tiếng Anh là "department inspector" (danh từ), nghĩa là: Thanh tra sở là người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra, giám sát hoạt động của các cơ quan, tổ chức trong một lĩnh vực nhất định.

"department inspector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department inspector" nghĩa tiếng Việt là "thanh tra sở". Thanh tra sở là một chức vụ hoặc bộ phận chịu trách nhiệm kiểm tra và giám sát.

Phát âm "department inspector" như thế nào?

"department inspector" có phiên âm IPA /dɪˈpɑːrtmənt ɪnˈspɛktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department inspector"?

Thanh tra sở đã tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng các thủ tục của cơ quan. — The department inspector conducted a thorough review of the agency’s procedures.