Tiếng Việt
Thanh trượt tiếng Anh là gì?
thanh trượt tiếng Anh là sliding bar /ˈslaɪdɪŋ bɑːr/. Thanh trượt là một thanh dài dùng để điều chỉnh hoặc trượt theo một hướng nhất định, thường thấy trong các thiết bị điều khiển hoặc đồ dùng kỹ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sliding bar
Ví dụ câu với thanh trượt / sliding bar
- 1
Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách kéo thanh trượt trên màn hình.
You can adjust the volume by sliding the bar on the screen.
- 2
Thanh trượt giúp dễ dàng thay đổi cài đặt trong phần mềm.
The sliding bar makes it easy to change settings in the software.
Ghi chú dùng từ thanh trượt
Thanh trượt là một thành phần dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát giá trị, thường gặp trong giao diện người dùng. Các từ liên quan gồm có 'slider' (bộ điều chỉnh trượt), 'control' (điều khiển), 'adjust' (điều chỉnh).
Video minh hoạ thanh trượt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh trượt
Câu hỏi thường gặp về "thanh trượt"
Thanh trượt tiếng Anh là gì?
Thanh trượt tiếng Anh là "sliding bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh trượt là một thanh dài dùng để điều chỉnh hoặc trượt theo một hướng nhất định, thường thấy trong các thiết bị điều khiển hoặc đồ dùng kỹ thuật.
"sliding bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sliding bar" nghĩa tiếng Việt là "thanh trượt". Thanh trượt là một thành phần dùng để điều chỉnh hoặc kiểm soát giá trị, thường gặp trong giao diện người dùng.
Phát âm "sliding bar" như thế nào?
"sliding bar" có phiên âm IPA /ˈslaɪdɪŋ bɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sliding bar"?
You can adjust the volume by sliding the bar on the screen. — Bạn có thể điều chỉnh âm lượng bằng cách kéo thanh trượt trên màn hình.