Tiếng Việt
Tháo xuống tiếng Anh là gì?
Tháo xuống tiếng Anh là Take down /ˈteɪk daʊn/. Gỡ xuống hoặc tháo bỏ một vật khỏi vị trí ban đầu của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Take down
Ví dụ câu với Tháo xuống / Take down
- 1
Anh ấy đã tháo xuống bức tranh khỏi tường.
He took down the picture from the wall.
- 2
Chúng tôi cần tháo xuống các biển quảng cáo cũ.
We need to take down the old signs.
Ghi chú dùng từ Tháo xuống
Tháo xuống là hành động gỡ bỏ hoặc tháo dỡ một vật thể khỏi vị trí của nó. Các từ liên quan gồm 'remove' (loại bỏ), 'dismantle' ( tháo dỡ), và 'disassemble' (tháo rời).
Video minh hoạ Tháo xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tháo xuống
Câu hỏi thường gặp về "Tháo xuống"
Tháo xuống tiếng Anh là gì?
Tháo xuống tiếng Anh là "Take down" (động từ), nghĩa là: Gỡ xuống hoặc tháo bỏ một vật khỏi vị trí ban đầu của nó.
"Take down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Take down" nghĩa tiếng Việt là "Tháo xuống". Tháo xuống là hành động gỡ bỏ hoặc tháo dỡ một vật thể khỏi vị trí của nó.
Phát âm "Take down" như thế nào?
"Take down" có phiên âm IPA /ˈteɪk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Take down"?
He took down the picture from the wall. — Anh ấy đã tháo xuống bức tranh khỏi tường.