Tiếng Việt
Thập niên tiếng Anh là gì?
thập niên tiếng Anh là decade /ˈdɛkeɪd/. Thời gian kéo dài mười năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decade
Ví dụ câu với thập niên / decade
- 1
Trong thập niên 1990, nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh chóng.
In the 1990s, Vietnam's economy grew rapidly.
- 2
Chúng tôi đã sống ở đó trong một thập niên.
We lived there for a decade.
Ghi chú dùng từ thập niên
Thập niên là khoảng thời gian mười năm, thường dùng để nói về các giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ phát triển. Các từ liên quan: 'century' (thế kỷ), 'period' (giai đoạn), 'era' (kỷ nguyên).
Video minh hoạ thập niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thập niên
Câu hỏi thường gặp về "thập niên"
Thập niên tiếng Anh là gì?
Thập niên tiếng Anh là "decade" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài mười năm.
"decade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decade" nghĩa tiếng Việt là "thập niên". Thập niên là khoảng thời gian mười năm, thường dùng để nói về các giai đoạn lịch sử hoặc thời kỳ phát triển.
Phát âm "decade" như thế nào?
"decade" có phiên âm IPA /ˈdɛkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decade"?
In the 1990s, Vietnam's economy grew rapidly. — Trong thập niên 1990, nền kinh tế Việt Nam phát triển nhanh chóng.