The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thập kỷ tiếng Anh là gì?

thập kỷ tiếng Anh là decade /dɛˈkeɪd/. Một khoảng thời gian dài gồm mười năm.

Hình minh hoạ "thập kỷ" tiếng Anh là "decade"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

decade

Danh từ
/dɛˈkeɪd/

Ví dụ câu với thập kỷ / decade

  1. 1

    Trong thập kỷ qua, công nghệ đã phát triển nhanh chóng.

    In the past decade, technology has advanced rapidly.

  2. 2

    Chúng tôi đã sống ở đây suốt thập kỷ vừa qua.

    We have lived here for the past decade.

Ghi chú dùng từ thập kỷ

Thập kỷ là khoảng thời gian mười năm. Các từ liên quan: century (thế kỷ), millennium (thiên niên kỷ), era (kỷ nguyên).

Video minh hoạ thập kỷ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thập kỷ

Câu hỏi thường gặp về "thập kỷ"

Thập kỷ tiếng Anh là gì?

Thập kỷ tiếng Anh là "decade" (danh từ), nghĩa là: Một khoảng thời gian dài gồm mười năm.

"decade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"decade" nghĩa tiếng Việt là "thập kỷ". Thập kỷ là khoảng thời gian mười năm.

Phát âm "decade" như thế nào?

"decade" có phiên âm IPA /dɛˈkeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "decade"?

In the past decade, technology has advanced rapidly. — Trong thập kỷ qua, công nghệ đã phát triển nhanh chóng.