Tiếng Việt
Tháp Chàm tiếng Anh là gì?
Tháp Chàm tiếng Anh là Cham tower /ʧæm ˈtaʊər/. Tháp Chàm là các công trình kiến trúc cổ của người Chăm Pa ở Việt Nam, thường là đền thờ hoặc tượng đài tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cham tower
Ví dụ câu với Tháp Chàm / Cham tower
- 1
The Cham towers are important cultural symbols of the Cham people.
Các tháp Chăm là biểu tượng văn hóa quan trọng của người Chăm.
- 2
Many tourists visit the Cham towers to learn about ancient Champa civilization.
Nhiều du khách đến thăm các tháp Chăm để tìm hiểu về nền văn minh Champa cổ đại.
Ghi chú dùng từ Tháp Chàm
Tháp Chàm là các công trình kiến trúc cổ của người Chăm Pa, liên quan đến tôn giáo và văn hóa. Các thuật ngữ liên quan: 'Champa' (Vương quốc Chăm), 'temple' (đền thờ), 'archaeology' (khảo cổ học).
Video minh hoạ Tháp Chàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Tháp Chàm
Câu hỏi thường gặp về "Tháp Chàm"
Tháp Chàm tiếng Anh là gì?
Tháp Chàm tiếng Anh là "Cham tower" (danh từ), nghĩa là: Tháp Chàm là các công trình kiến trúc cổ của người Chăm Pa ở Việt Nam, thường là đền thờ hoặc tượng đài tôn giáo.
"Cham tower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cham tower" nghĩa tiếng Việt là "Tháp Chàm". Tháp Chàm là các công trình kiến trúc cổ của người Chăm Pa, liên quan đến tôn giáo và văn hóa.
Phát âm "Cham tower" như thế nào?
"Cham tower" có phiên âm IPA /ʧæm ˈtaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cham tower"?
Các tháp Chăm là biểu tượng văn hóa quan trọng của người Chăm. — The Cham towers are important cultural symbols of the Cham people.