The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa tháp tiếng Anh là gì?

tòa tháp tiếng Anh là tower /ˈtaʊər//. Một cấu trúc cao và thường có hình dạng tháp, dùng để quan sát hoặc làm biểu tượng.

Hình minh hoạ "tòa tháp" tiếng Anh là "tower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tower

Danh từ
/ˈtaʊər//

Ví dụ câu với tòa tháp / tower

  1. 1

    The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.

    Tháp Eiffel là một biểu tượng nổi tiếng ở Paris.

  2. 2

    They built a new communication tower downtown.

    Họ xây dựng một tòa tháp truyền thông mới ở trung tâm thành phố.

Ghi chú dùng từ tòa tháp

Tòa tháp là một dạng cấu trúc cao, thường dùng để quan sát hoặc làm biểu tượng. Các từ liên quan: 'skyscraper' (tòa nhà chọc trời), 'spire' (ngọn tháp), 'belfry' (tháp chuông).

Video minh hoạ tòa tháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tòa tháp

Câu hỏi thường gặp về "tòa tháp"

Tòa tháp tiếng Anh là gì?

Tòa tháp tiếng Anh là "tower" (danh từ), nghĩa là: Một cấu trúc cao và thường có hình dạng tháp, dùng để quan sát hoặc làm biểu tượng.

"tower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tower" nghĩa tiếng Việt là "tòa tháp". Tòa tháp là một dạng cấu trúc cao, thường dùng để quan sát hoặc làm biểu tượng.

Phát âm "tower" như thế nào?

"tower" có phiên âm IPA /ˈtaʊər//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tower"?

Tháp Eiffel là một biểu tượng nổi tiếng ở Paris. — The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.