Tiếng Việt
Cột cờ tiếng Anh là gì?
cột cờ tiếng Anh là flag tower /flæg ˈtaʊər/. Tòa nhà hoặc trụ cao dùng để treo cờ, thường nằm ở nơi công cộng hoặc biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flag tower
Ví dụ câu với cột cờ / flag tower
- 1
The soldiers saluted the flag tower at dawn.
Lính lính chào cờ tại tòa nhà cột cờ vào bình minh.
- 2
Tourists gathered around the flag tower to take pictures.
Du khách tụ tập quanh cột cờ để chụp hình.
Ghi chú dùng từ cột cờ
Cột cờ là nơi treo cờ quốc gia hoặc cờ tổ chức. Các từ liên quan: 'flag', 'pole', 'monument'.
Video minh hoạ cột cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cột cờ
Câu hỏi thường gặp về "cột cờ"
Cột cờ tiếng Anh là gì?
Cột cờ tiếng Anh là "flag tower" (danh từ), nghĩa là: Tòa nhà hoặc trụ cao dùng để treo cờ, thường nằm ở nơi công cộng hoặc biên giới.
"flag tower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flag tower" nghĩa tiếng Việt là "cột cờ". Cột cờ là nơi treo cờ quốc gia hoặc cờ tổ chức.
Phát âm "flag tower" như thế nào?
"flag tower" có phiên âm IPA /flæg ˈtaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flag tower"?
Lính lính chào cờ tại tòa nhà cột cờ vào bình minh. — The soldiers saluted the flag tower at dawn.