Tiếng Việt
Thất học tiếng Anh là gì?
thất học tiếng Anh là uneducated /ˌʌnˈɛdʒ.ʊ.keɪ.tɪd/. Không có kiến thức hoặc trình độ học vấn do không đi học hoặc bỏ học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uneducated
Ví dụ câu với thất học / uneducated
- 1
Anh ấy là người thất học, không biết đọc biết viết.
He is uneducated and cannot read or write.
- 2
Trẻ thất học thường gặp khó khăn trong cuộc sống.
Uneducated children often face difficulties in life.
Ghi chú dùng từ thất học
Thất học mô tả người không có trình độ học vấn. Các từ liên quan: 'illiterate' (mù chữ), 'ignorant' (ngu dốt), 'literacy' (khả năng đọc viết).
Video minh hoạ thất học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thất học
Câu hỏi thường gặp về "thất học"
Thất học tiếng Anh là gì?
Thất học tiếng Anh là "uneducated" (tính từ), nghĩa là: Không có kiến thức hoặc trình độ học vấn do không đi học hoặc bỏ học.
"uneducated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uneducated" nghĩa tiếng Việt là "thất học". Thất học mô tả người không có trình độ học vấn.
Phát âm "uneducated" như thế nào?
"uneducated" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɛdʒ.ʊ.keɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uneducated"?
He is uneducated and cannot read or write. — Anh ấy là người thất học, không biết đọc biết viết.