The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thất lạc tiếng Anh là gì?

Thất lạc tiếng Anh là Lost /lɔst/. Bị mất hoặc không còn tìm thấy được.

Hình minh hoạ "Thất lạc" tiếng Anh là "Lost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lost

Tính từ
/lɔst/

Ví dụ câu với Thất lạc / Lost

  1. 1

    Tôi đã mất chìa khóa của mình hôm qua.

    I lost my keys yesterday.

  2. 2

    Cô ấy đã bị lạc trong rừng suốt nhiều giờ.

    She was lost in the forest for hours.

Ghi chú dùng từ Thất lạc

Thất lạc dùng để mô tả trạng thái bị mất hoặc không còn tìm thấy. Các từ liên quan: missing (bị mất tích), misplaced (để sai chỗ), gone (đã đi mất).

Video minh hoạ Thất lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thất lạc

Câu hỏi thường gặp về "Thất lạc"

Thất lạc tiếng Anh là gì?

Thất lạc tiếng Anh là "Lost" (tính từ), nghĩa là: Bị mất hoặc không còn tìm thấy được.

"Lost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lost" nghĩa tiếng Việt là "Thất lạc". Thất lạc dùng để mô tả trạng thái bị mất hoặc không còn tìm thấy.

Phát âm "Lost" như thế nào?

"Lost" có phiên âm IPA /lɔst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lost"?

I lost my keys yesterday. — Tôi đã mất chìa khóa của mình hôm qua.