Tiếng Việt
Thật khó hiểu tiếng Anh là gì?
Thật khó hiểu tiếng Anh là Confusing /kənˈfjuːzɪŋ/. Gây khó hiểu, làm người nghe hoặc người đọc cảm thấy bối rối hoặc không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Confusing
Ví dụ câu với Thật khó hiểu / Confusing
- 1
Bài giảng của giáo viên rất khó hiểu đối với học sinh mới.
The teacher's lecture was very confusing for the new students.
- 2
Thông tin trong báo cáo này thật khó hiểu.
The information in this report is really confusing.
Ghi chú dùng từ Thật khó hiểu
Từ 'Confusing' mô tả điều gì đó gây khó hiểu hoặc làm người khác bối rối. Các từ liên quan gồm 'unclear' (không rõ ràng), 'bewildering' (làm bối rối), và 'perplexing' (làm bối rối, khó hiểu).
Video minh hoạ Thật khó hiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thật khó hiểu
Câu hỏi thường gặp về "Thật khó hiểu"
Thật khó hiểu tiếng Anh là gì?
Thật khó hiểu tiếng Anh là "Confusing" (tính từ), nghĩa là: Gây khó hiểu, làm người nghe hoặc người đọc cảm thấy bối rối hoặc không rõ ràng.
"Confusing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Confusing" nghĩa tiếng Việt là "Thật khó hiểu". Từ 'Confusing' mô tả điều gì đó gây khó hiểu hoặc làm người khác bối rối.
Phát âm "Confusing" như thế nào?
"Confusing" có phiên âm IPA /kənˈfjuːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Confusing"?
The teacher's lecture was very confusing for the new students. — Bài giảng của giáo viên rất khó hiểu đối với học sinh mới.