Tiếng Việt
Rối mắt tiếng Anh là gì?
rối mắt tiếng Anh là Visually confusing /ˈvɪʒʊəli kənˈfjuːzɪŋ/. Gây rối mắt, khó nhìn rõ do nhiều yếu tố gây nhiễu hoặc lộn xộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visually confusing
Ví dụ câu với rối mắt / Visually confusing
- 1
The cluttered room was visually confusing.
Phòng bừa bộn khiến mắt người xem rối mắt.
- 2
The complex design made the website visually confusing.
Thiết kế phức tạp khiến trang web rối mắt.
Ghi chú dùng từ rối mắt
Từ này mô tả tình trạng gây khó chịu hoặc khó hiểu về mặt thị giác. Các từ liên quan gồm 'chaotic' (lộn xộn), 'cluttered' (bừa bộn), 'disorienting' (làm mất phương hướng).
Video minh hoạ rối mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rối mắt
Câu hỏi thường gặp về "rối mắt"
Rối mắt tiếng Anh là gì?
Rối mắt tiếng Anh là "Visually confusing" (tính từ), nghĩa là: Gây rối mắt, khó nhìn rõ do nhiều yếu tố gây nhiễu hoặc lộn xộn.
"Visually confusing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visually confusing" nghĩa tiếng Việt là "rối mắt". Từ này mô tả tình trạng gây khó chịu hoặc khó hiểu về mặt thị giác.
Phát âm "Visually confusing" như thế nào?
"Visually confusing" có phiên âm IPA /ˈvɪʒʊəli kənˈfjuːzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visually confusing"?
Phòng bừa bộn khiến mắt người xem rối mắt. — The cluttered room was visually confusing.