The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người khó hiểu tiếng Anh là gì?

người khó hiểu tiếng Anh là confusing person /kənˈfjuzɪŋ ˈpɜrsən/. Người gây khó hiểu hoặc khó nắm bắt ý định.

Hình minh hoạ "người khó hiểu" tiếng Anh là "confusing person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

confusing person

Danh từ
/kənˈfjuzɪŋ ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người khó hiểu / confusing person

  1. 1

    Anh ấy là một người khó hiểu, tôi luôn phải hỏi lại nhiều lần.

    He is a confusing person; I always have to ask him multiple times.

  2. 2

    Cô ấy có vẻ khó hiểu đối với những người mới gặp.

    She seems like a confusing person to those who meet her for the first time.

Ghi chú dùng từ người khó hiểu

Người khó hiểu là người khiến người khác cảm thấy bối rối hoặc không rõ ý định. Các từ liên quan: 'mơ hồ' (vague), 'khó đoán' (uncertain), 'khó hiểu' (hard to understand).

Video minh hoạ người khó hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người khó hiểu

Câu hỏi thường gặp về "người khó hiểu"

Người khó hiểu tiếng Anh là gì?

Người khó hiểu tiếng Anh là "confusing person" (danh từ), nghĩa là: Người gây khó hiểu hoặc khó nắm bắt ý định.

"confusing person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"confusing person" nghĩa tiếng Việt là "người khó hiểu". Người khó hiểu là người khiến người khác cảm thấy bối rối hoặc không rõ ý định.

Phát âm "confusing person" như thế nào?

"confusing person" có phiên âm IPA /kənˈfjuzɪŋ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "confusing person"?

He is a confusing person; I always have to ask him multiple times. — Anh ấy là một người khó hiểu, tôi luôn phải hỏi lại nhiều lần.