Tiếng Việt
Thắt ống dẫn tinh tiếng Anh là gì?
Thắt ống dẫn tinh tiếng Anh là Vasectomy /vəˈsɛktəmi/. Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn tinh để tránh thai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vasectomy
Ví dụ câu với Thắt ống dẫn tinh / Vasectomy
- 1
Sau khi thực hiện thắt ống dẫn tinh, anh ấy không còn khả năng sinh con.
He underwent vasectomy and can no longer father children.
- 2
Thắt ống dẫn tinh là phương pháp tránh thai vĩnh viễn phổ biến.
Vasectomy is a common permanent contraceptive method.
Ghi chú dùng từ Thắt ống dẫn tinh
Thắt ống dẫn tinh là phẫu thuật tránh thai vĩnh viễn. Các thuật ngữ liên quan: 'tubal ligation' (cắt ống dẫn trứng), 'contraception' (tránh thai), 'sterilization' (triệt sản).
Video minh hoạ Thắt ống dẫn tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thắt ống dẫn tinh
Câu hỏi thường gặp về "Thắt ống dẫn tinh"
Thắt ống dẫn tinh tiếng Anh là gì?
Thắt ống dẫn tinh tiếng Anh là "Vasectomy" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật cắt bỏ ống dẫn tinh để tránh thai.
"Vasectomy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vasectomy" nghĩa tiếng Việt là "Thắt ống dẫn tinh". Thắt ống dẫn tinh là phẫu thuật tránh thai vĩnh viễn.
Phát âm "Vasectomy" như thế nào?
"Vasectomy" có phiên âm IPA /vəˈsɛktəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vasectomy"?
He underwent vasectomy and can no longer father children. — Sau khi thực hiện thắt ống dẫn tinh, anh ấy không còn khả năng sinh con.